Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smacker

/'smækə/ phổ biến #41332

“smackers” là số nhiều của smacker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ smackers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smacker

/'smækə/

danh từ

  • (từ lóng) cái hôn kêu, cái hôn chụt
  • cái bạt tai "bốp" ; cú đánh chan chát
  • vật to lớn, vật đáng để ý
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng đô la
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loud kiss n. a very powerful blow with the fist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...