Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smacking

/'smækiŋ/ phổ biến #43972

“smackings” là số nhiều của smacking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smacking

//

* danh từ
  • cái tát, cái bợp, cái vả
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of smacking something; a blow delivered with an open hand v deliver a hard blow to v have an element suggestive (of something) v have a distinctive or characteristic taste v kiss lightly v press (the lips) together and open (the lips) noisily, as in eating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...