Từ điển Anh–Việt

112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small and early

/'smɔ:lənd'ə:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small and early

/'smɔ:lənd'ə:li/

danh từ

  • buổi chiêu đãi ít khách và không kéo tới khuya
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...