Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

small-minded

/'smɔ:l'maindid/

tính từ

  • tiểu nhân, bần tiện, ti tiện
  • nhỏ mọn, hẹp hòi
Định nghĩa tiếng Anh

s contemptibly narrow in outlook

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...