Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small-minded

/'smɔ:l'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small-minded

/'smɔ:l'maindid/

tính từ

  • tiểu nhân, bần tiện, ti tiện
  • nhỏ mọn, hẹp hòi
Định nghĩa tiếng Anh

s contemptibly narrow in outlook

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...