Từ điển Anh–Việt

111.702 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small-scale

Collins ★

“small-scales” là số nhiều của small-scale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quy mô nhỏ danh từ

“They started with a small-scale project to test their new ideas before expanding.”Họ bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ để thử nghiệm các ý tưởng mới trước khi mở rộng.

Biến thể từ small-scales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small-scale

//

* tính từ
  • được vẽ theo tỉ lệ nhỏ cho thấy ít chi tiết (về bản đồ, bản vẽ )
  • qui mô nhỏ (về tầm cỡ, số lượng )
Định nghĩa tiếng Anh

s. created or drawn on a small scale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...