Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small-screen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small-screen

//

* danh từ
  • màn ảnh nhỏ; vô tuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...