Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smalti

/'smɑ:lti:,'smɔ:l-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smalti

//

* danh từ & smalto+xem smalto

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...