Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smaragdite

/smә'rægdait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smaragdite

//

* danh từ
  • (khoáng) Smaragdit
Định nghĩa tiếng Anh

n. A green foliated kind of amphibole, observed in eclogite and some varietis of gabbro.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...