Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36476

smasher

/'smæʃə/

danh từ

  • người đập vỡ, người đánh vỡ
  • (từ lóng) người giỏi, người cừ
  • (từ lóng) hàng loại thượng hạng
  • lý lẽ đanh thép
  • cú đấm trời giáng
  • cái ngã đau
  • người lưu hành bạc đồng giả
Biến thể từ smashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who smashes something\nn. a very attractive or seductive looking woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...