smasher
/'smæʃə/ phổ biến #36476
“smashers” là số nhiều của smasher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
smashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smasher
/'smæʃə/
danh từ
- người đập vỡ, người đánh vỡ
- (từ lóng) người giỏi, người cừ
- (từ lóng) hàng loại thượng hạng
- lý lẽ đanh thép
- cú đấm trời giáng
- cái ngã đau
- người lưu hành bạc đồng giả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who smashes something n. a very attractive or seductive looking woman