Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smasher

/'smæʃə/ phổ biến #36476

“smashers” là số nhiều của smasher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ smashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smasher

/'smæʃə/

danh từ

  • người đập vỡ, người đánh vỡ
  • (từ lóng) người giỏi, người cừ
  • (từ lóng) hàng loại thượng hạng
  • lý lẽ đanh thép
  • cú đấm trời giáng
  • cái ngã đau
  • người lưu hành bạc đồng giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who smashes something n. a very attractive or seductive looking woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...