smashing
/'smæʃiɳ/ phổ biến #16699
Biến thể từ
smashing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smashing
/'smæʃiɳ/
tính từ
- (từ lóng) cừ, ác, chiến
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of breaking something into small pieces