Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16699

smashing

/'smæʃiɳ/

tính từ

  • (từ lóng) cừ, ác, chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of breaking something into small pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...