Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smashing

/'smæʃiɳ/ phổ biến #16699
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smashing

/'smæʃiɳ/

tính từ

  • (từ lóng) cừ, ác, chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of breaking something into small pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...