Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smearing

/'smiәriŋ/ phổ biến #43308

“smearings” là số nhiều của smearing — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ smearings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smearing

//

* danh từ
  • sự nhoè; dính bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v stain by smearing or daubing with a dirty substance v make a smudge on; soil by smudging v cover (a surface) by smearing (a substance) over it v charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...