Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smear

/smiə/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #8842

“smears” là số nhiều của smear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smear

/smiə/

danh từ

  • đốm bẩn, vết bẩn
  • vết trải lên bàn kính (để soi kính hiển vi
  • chất để bôi bẩn
  • sự nói xấu, sự bôi nhọ; lời nói xấu

động từ

  • làm vấy bẩn, làm đốm bẩn; làm hoen ố
  • làm mờ, làm tối (tranh vẽ...)
  • nói xấu, bôi nhọ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại, đánh gục hắn; chặn đứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. slanderous defamation n. a thin tissue or blood sample spread on a glass slide and stained for cytologic examination and diagnosis under a microscope v. stain by smearing or daubing with a dirty substance v. make a smudge on; soil by smudging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...