Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smegmatic

/sməg'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smegmatic

/sməg'mætik/

tính từ

  • (y học) có bựa sinh dục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being of the nature of soap; soapy; cleansing; detersive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...