smell good
Nghĩa thường dùng
thơm ngon, có mùi thơm hấp dẫn
cụm từ
“Wow, that soup smells really good!”Ôi, món súp đó thơm thật!
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Wow, that soup smells really good!”Ôi, món súp đó thơm thật!
Đang tải...