Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“smelted” là quá khứ phân từ của smelt — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23291

smelt

/smelt/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của smell

ngoại động từ

  • luyện nấu chảy (lấy kim loại từ quặng bằng cách nấu chảy)

danh từ

  • (động vật học) cá ôtme
Định nghĩa tiếng Anh

n. small cold-water silvery fish; migrate between salt and fresh water\nn. small trout-like silvery marine or freshwater food fishes of cold northern waters\nv. extract (metals) by heating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...