Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“smelters” là số nhiều của smelter — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21023

smelter

/'smeltə/

danh từ

  • thợ nấu kim loại
  • lò nấu chảy kim loại
Biến thể từ smelters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an industrial plant for smelting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...