Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smew

/smju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smew

/smju:/

danh từ

  • (động vật học) vịt mào
Định nghĩa tiếng Anh

n. smallest merganser and most expert diver; found in northern Eurasia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...