smidgin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smidgin
//
* danh từ- (:of)
một chút, một tí, mẩu nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n a tiny or scarcely detectable amount
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a tiny or scarcely detectable amount
Đang tải...