Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45430

smiler

//

* danh từ
  • người mỉm cười; người cười nhạt
Biến thể từ smilers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who smiles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...