Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smiler

phổ biến #45430
Biến thể từ smilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smiler

//

* danh từ
  • người mỉm cười; người cười nhạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who smiles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...