smiler
phổ biến #45430
“smilers” là số nhiều của smiler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
smilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smiler
//
* danh từ- người mỉm cười; người cười nhạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who smiles