Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smiter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smiter

//

* danh từ
  • người (vật) đánh; đao kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who smites.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...