Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smithery

/'smiθəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smithery

/'smiθəri/

danh từ

  • lò rèn; xưởng rèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The workshop of a smith; a smithy or stithy. n. Work done by a smith; smithing.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...