Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smocking

/'smɔkiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smocking

/'smɔkiɳ/

danh từ

  • cách trang trí (trên áo) theo hình tổ ong
Định nghĩa tiếng Anh

n. embroidery consisting of ornamental needlework on a garment that is made by gathering the cloth tightly in stitches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...