Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoker

/'smoukə/ phổ biến #6646

“smokers” là số nhiều của smoker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ smokers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoker

/'smoukə/

danh từ

  • người hút thuốc, người nghiện thuốc
    • smoker's heart: bệnh đau tim của người nghiện thuốc lá
  • (như) smoking-car
  • (như) smoking-concert
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who smokes tobacco n. a passenger car for passengers who wish to smoke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...