Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smokily

/'smәukili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smokily

//

* phó từ
  • xem smoky
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a smoky manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...