Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoko

/'smoukou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoko

/'smoukou/

danh từ

  • giờ nghỉ để hút thuốc (ở Uc và Tân tây lan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...