Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14797

smolder

/'smouldə/

danh từ

  • sự cháy âm ỉ

nội động từ

  • cháy âm ỉ
  • âm ỉ, nung nấu (tình cảm)
  • biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại...
    • his glance smouldered: cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự căm hờn đang nung nấu, cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. burn slowly and without a flame\nv. have strong suppressed feelings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...