Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smooth-bore

/'smu:ðbɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smooth-bore

/'smu:ðbɔ:/

danh từ

  • súng nòng trơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...