Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoothbore

/'smu:ðbɒ:/ phổ biến #39255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoothbore

//

* danh từ
  • súng nòng trơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a firearm that has no rifling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...