smoothen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoothen
//
* ngoại động từ- làm cho thành trơn, phẳng
Định nghĩa tiếng Anh
v make smooth or smoother, as if by rubbing v make (a surface) shine v become smooth
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v make smooth or smoother, as if by rubbing v make (a surface) shine v become smooth
Đang tải...