Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smoothen

//

* ngoại động từ
  • làm cho thành trơn, phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

v make smooth or smoother, as if by rubbing\nv make (a surface) shine\nv become smooth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...