smoothen
“smoothens” là ngôi 3 số ít của smoothen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoothen
//
* ngoại động từ- làm cho thành trơn, phẳng
Định nghĩa tiếng Anh
v make smooth or smoother, as if by rubbing v make (a surface) shine v become smooth