Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37899

smoothing

//

  • sự làm trơn, sự làm nhẵn
  • linear s. [sự san bằng; sự làm trơn] tuyến tính
Định nghĩa tiếng Anh

v make smooth or smoother, as if by rubbing\nv make (a surface) shine\nv free from obstructions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...