smoothing
//
- sự làm trơn, sự làm nhẵn
- linear s. [sự san bằng; sự làm trơn] tuyến tính
Biến thể từ
smoothing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v make smooth or smoother, as if by rubbing\nv make (a surface) shine\nv free from obstructions