Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoothy

/'smu:ði/ phổ biến #25910
Biến thể từ smoothies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoothy

//

* danh từ
  • người khéo mồm, người cư xử một cách ngọt xớt (thường là đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone with an assured and ingratiating manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...