Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25910

smoothy

//

* danh từ
  • người khéo mồm, người cư xử một cách ngọt xớt (thường là đàn ông)
Biến thể từ smoothies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone with an assured and ingratiating manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...