smoothy
“smoothies” là số nhiều của smoothy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoothy
//
* danh từngười khéo mồm, người cư xử một cách ngọt xớt (thường là đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh
n someone with an assured and ingratiating manner