smug
/smʌg/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12560
“smugger” là so sánh hơn của smug — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smug
/smʌg/
tính từ
- thiển cận mà tự mãn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỏm dáng, bảnh choẹ
danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) người khó chan hoà với mọi người- người không thích thể thao thể dục
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by excessive complacency or self-satisfaction