smuggler
/'smʌglə/ phổ biến #10708
“smugglers” là số nhiều của smuggler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người buôn lậu, vận chuyển hàng trái phép
danh từ
“The smugglers were caught trying to cross the border.”Những kẻ buôn lậu đã bị bắt khi cố gắng vượt biên.
Biến thể từ
smugglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smuggler
/'smʌglə/
danh từ
- người buôn lậu
- tàu buôn lậu
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who imports or exports without paying duties