smutchy
/'smʌdʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smutchy
/'smʌdʤi/
tính từ
- bẩn, dơ, nhem nhuốc
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...