Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snaggle-tooth

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snaggle-tooth

//

* danh từ
  • răng mọc chìa, răng khểnh
  • răng sứt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...