snail
/sneil/ Collins ★ phổ biến #10183
“snails” là số nhiều của snail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Ốc sên
danh từ
“The snail moves slowly on the green leaf.”Ốc sên di chuyển chậm trên lá xanh.
Biến thể từ
snails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snail
/sneil/
danh từ
- con ốc sên, con sên
- to go at the snail's pace (gallop): đi chậm như sên
- người chậm như sên
động từ
- bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. freshwater or marine or terrestrial gastropod mollusk usually having an external enclosing spiral shell v. gather snails