Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snail

/sneil/ Collins ★ phổ biến #10183

“snails” là số nhiều của snail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ốc sên danh từ

“The snail moves slowly on the green leaf.”Ốc sên di chuyển chậm trên lá xanh.

Biến thể từ snails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snail

/sneil/

danh từ

  • con ốc sên, con sên
    • to go at the snail's pace (gallop): đi chậm như sên
  • người chậm như sên

động từ

  • bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. freshwater or marine or terrestrial gastropod mollusk usually having an external enclosing spiral shell v. gather snails

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...