Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snake-charmer

/'sneik,tʃɑ:mə/

“snake-charmers” là số nhiều của snake-charmer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ snake-charmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snake-charmer

/'sneik,tʃɑ:mə/

danh từ

  • người bắt rắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...