Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snaking

/'sneikiŋ/ phổ biến #34857
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snaking

//

* danh từ
  • sự lượn ngoằn ngoèo
Định nghĩa tiếng Anh

v move smoothly and sinuously, like a snake v form a snake-like pattern v move along a winding path

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...