snap-shot
“snap-shots” là số nhiều của snap-shot — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snap-shots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snap-shot
//
* danh từ- phát súng bắn không cần ngắm
- ảnh chụp nhanh* ngoại động từ
- chụp ảnh nhanh