Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snap-shot

“snap-shots” là số nhiều của snap-shot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ snap-shots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snap-shot

//

* danh từ
  • phát súng bắn không cần ngắm
  • ảnh chụp nhanh* ngoại động từ
  • chụp ảnh nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...