Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snappy

/'snæpi/ GRECollins ★ phổ biến #17299

“snappier” là so sánh hơn của snappy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snappy

/'snæpi/

tính từ

  • gắt gỏng, cắn cảu
  • (thông tục) gay gắt, đốp chát
    • a snappy reply: câu trả lời gay gắt, câu trả lời đốp chát
  • (thông tục) sinh động, đầy sinh khí (văn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhanh nhẹn, mạnh mẽ
    • a snappy pace: bước đi nhanh nhẹn mạnh mẽ

thành ngữ

  1. make it snappy!
    • (thông tục) làm mau lên!
Định nghĩa tiếng Anh

s. smart and fashionable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...