snappy
/'snæpi/ GRECollins ★ phổ biến #17299
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snappy
/'snæpi/
tính từ
- gắt gỏng, cắn cảu
- (thông tục) gay gắt, đốp chát
- a snappy reply: câu trả lời gay gắt, câu trả lời đốp chát
- (thông tục) sinh động, đầy sinh khí (văn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhanh nhẹn, mạnh mẽ
- a snappy pace: bước đi nhanh nhẹn mạnh mẽ
thành ngữ
- make it snappy!
- (thông tục) làm mau lên!
Định nghĩa tiếng Anh
s. smart and fashionable