Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snare

/sneə/ GRECollins ★ phổ biến #16103

“snared” là quá khứ của snare — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bẫy dây danh từ

“Forest snares injure many small animals.”Bẫy dây trong rừng làm nhiều con vật bị thương.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snare

/sneə/

danh từ

  • cái bẫy, cái lưới (bẫy chim)
    • to sit a snare: gài bẫy, giăng lưới
  • cạm bẫy, mưu, mưu chước
    • to be caught in a snare: bị mắc bẫy
  • điều cám dỗ
  • (số nhiều) dây mặt trống (buộc ngang mặt trống để tăng âm)

ngoại động từ

  • đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy
  • bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgical instrument consisting of wire hoop that can be drawn tight around the base of polyps or small tumors to sever them; used especially in body cavities n. strings stretched across the lower head of a snare drum; they make a rattling sound when the drum is hit n. a trap for birds or small mammals; often has a slip noose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...