Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

snatcher

/'snætʃә/ phổ biến #31954

“snatchers” là số nhiều của snatcher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ snatchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

snatcher

//

* danh từ
  • (trong từ ghép) người vồ lấy (rồi đem đi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thief who grabs and runs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...