snatcher
/'snætʃә/ phổ biến #31954
“snatchers” là số nhiều của snatcher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
snatchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
snatcher
//
* danh từ- (trong từ ghép) người vồ lấy (rồi đem đi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thief who grabs and runs