Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneaker

/'sni:kə/ Collins ★
Biến thể từ sneakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneaker

/'sni:kə/

danh từ

  • người lén lút vụng trộm
  • (số nhiều) giày đi êm (để đánh quần vợt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a canvas shoe with a pliable rubber sole n someone acting as an informer or decoy for the police

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...