Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneaky

/'sni:ki/ phổ biến #16932

“sneakier” là so sánh hơn của sneaky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sneakier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneaky

/'sni:ki/

tính từ

  • vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...