Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sneaking

/'sni:kiɳ/ GRE phổ biến #33049

“sneakings” là số nhiều của sneaking — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sneakings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sneaking

/'sni:kiɳ/

tính từ

  • vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
    • to have a sneaking fondness for somebody: thầm mến ai
Định nghĩa tiếng Anh

s. not openly expressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...